-

25.447.500₫
-
8 cổng Gigabit Ethernet, 2 khe mở rộng Mini-PIM linh hoạt
-
Tích hợp firewall, NAT, VPN, routing, MPLS và switching trên nền Junos OS
-
Hiệu năng firewall tối đa 1 Gbps, VPN IPSec lên đến 300 Mbps
-
Bộ nhớ 4 GB RAM, 8 GB Flash, đảm bảo xử lý ổn định
-
Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho SMB và chi nhánh doanh nghiệp
-

25.500.000₫
-
Hiệu năng Firewall: 1.9 Gbps
-
Băng thông VPN IPsec: 336 Mbps
-
Số phiên đồng thời: 64.000 phiên
-
RAM / Bộ nhớ Flash: 4 GB / 8 GB
-
Cổng mạng: 6 x cổng GE RJ-45 LAN, 2 x cổng SFP GE
-
Khe mở rộng: 2 khe MPIM (hỗ trợ module LTE/DSL…)
-
Cổng quản lý: RJ-45 console, mini-USB, USB 3.0
-
Hệ điều hành: Junos OS
-
Nguồn điện: 1 x AC Power Supply (hỗ trợ nguồn dự phòng)
-
Công suất tiêu thụ: ~46W trung bình
-
Kích thước: 30 x 4.4 x 19.1 cm (chuẩn để bàn hoặc gắn rack 1U)
-
Khối lượng: ~2.7 kg
-
Bảo hành: 1 năm chính hãng Juniper (có thể mở rộng)
-

-
High-Performance Firewall:
Throughput: 2.6 Gbps, Threat Prevention: 1.2 Gbps, IPsec VPN: 1.1 Gbps.
Powerful Processing Capabilities:
Supports 200,000 concurrent sessions and 34,000 new sessions per second.
Flexible Connectivity:
8 x RJ45 Gigabit ports, supporting Layer 2, Layer 3, tap, and virtual wire modes.
Intelligent SD-WAN:
Measures link quality, dynamically selects and switches between paths.
Advanced Security:
IPsec VPN encryption, support for OSPF, BGP, RIP, and advanced features such as App-ID, User-ID, and WildFire.
Optimized Design:
Equipped with 128GB eMMC storage, power consumption 29W (typical) / 34W (max), passive cooling system.
Certified Safety:
Meets safety and electromagnetic standards including cTUVus, CB, EMI FCC, CE, and VCCI.
-


- Hiệu suất: Tường lửa thế hệ mới với khả năng kiểm soát ứng dụng và ngăn chặn mối đe dọa tiên tiến
- Kết nối: Hỗ trợ VPN an toàn, nhiều cổng Ethernet để kết nối linh hoạt
- Quản lý: Tích hợp với nền tảng Panorama để quản lý mạng dễ dàng
- Kích thước: Cao 4.39 cm, rộng 24.21 cm, sâu 16.76 cm
- Trọng lượng: Khoảng 1.36 kg
End of content
End of content