Showing 1–12 of 28 results

  • Broadcom BCM57412

    Cạc mạng Broadcom BCM57414 Ethernet 10/25Gb 2-port SFP28 Adapter for HPE P26262-B21

    0 out of 5
    7.250.000
    • Tên sản phẩm: Broadcom BCM57414 Ethernet 10/25Gb 2-port SFP28 Adapter for HPE

    • Thương hiệu: HPE (chip mạng Broadcom)

    • Model chip: Broadcom BCM57414

    • Mã sản phẩm:

      • 817749-B21 (chính hãng)

      • 817749R-B21 (phiên bản renew)

    • Loại card: Standup PCIe Adapter (card mạng gắn khe PCIe độc lập)

    • Chuẩn khe cắm: PCI Express 3.0 x8

    • Số cổng: 2 cổng SFP28

    • Tốc độ hỗ trợ: 10 Gbps / 25 Gbps (tự động nhận dạng)

    • Chuẩn kết nối: 10GBASE-R, 25GBASE-R

    • Đầu nối: SFP28 (hỗ trợ module DAC, AOC, SR, LR – bán riêng)

    • Tính năng nổi bật:

      • iSCSI Offload

      • TCP/UDP checksum offload

      • Receive Side Scaling (RSS)

      • MSI-X

      • Hỗ trợ DPDK (Data Plane Development Kit – tăng hiệu suất xử lý gói tin)

    • Bảo mật phần cứng:

      • UEFI Secure Boot

      • NIC Partitioning (NPAR)

      • Secure Firmware Update

    • Ảo hóa hỗ trợ: SR-IOV, VMware NetQueue, Microsoft VMQ

    • Tương thích máy chủ: HPE ProLiant Gen10 / Gen10 Plus (DL, ML, Apollo…)

    • Hệ điều hành hỗ trợ: VMware ESXi, Windows Server, RHEL, SUSE, Ubuntu Server

    • Hot-plug:

    • Tiêu thụ điện năng: ~8W (khi hoạt động ở 25Gbps)

    • Nhiệt độ hoạt động: 0°C – 55°C

    • Bảo hành: 12 tháng

  • Mô đun quang HPE BladeSystem c-Class 10Gb SFP+ SR Transceiver

    Mô đun quang HPE BladeSystem c-Class 10Gb SFP+ SR Transceiver 455883-B21

    0 out of 5
    5.250.000
    • Thương hiệu: HPE (Hewlett Packard Enterprise)

    • Loại mô-đun: SFP+ (Small Form-factor Pluggable Plus)

    • Chuẩn kết nối: 10GbE (10 Gigabit Ethernet)

    • Tốc độ truyền dữ liệu: 10 Gbps

    • Khoảng cách truyền: Lên đến 300m trên cáp quang đa mode (OM3)

    • Loại cáp hỗ trợ: MMF (Multi-Mode Fiber – sợi quang đa mode)

    • Đầu nối: LC Duplex

    • Bước sóng hoạt động: 850nm

    • Thiết bị tương thích: Máy chủ HPE BladeSystem c-Class, Virtual Connect, switch FlexFabric, v.v.

    • Tính năng Hot-plug: Có (hỗ trợ thay nóng mà không cần tắt hệ thống)

    • Điện năng tiêu thụ: <1W (rất tiết kiệm năng lượng)

    • Mã sản phẩm phổ biến: 455883-B21 (HPE SFP+ SR chính hãng)

    • Hỗ trợ chuẩn: IEEE 802.3ae (10GBASE-SR)

    • Chứng nhận: RoHS compliant, Class 1 laser

    • Bảo hành: 12 tháng

  • Ổ cứng HPE 300GB

    Ổ cứng HPE 300GB SAS 15K SFF BC MV HDD P28028R-B21

    0 out of 5
    6.820.000
    • Dung lượng: 300 GB

    • Chuẩn giao tiếp: SAS 12Gb/s (Serial Attached SCSI)

    • Tốc độ quay: 15.000 vòng/phút (15K RPM)

    • Kích thước: 2.5 inch (SFF – Small Form Factor)

    • Loại khay: BC – Basic Carrier (khay cơ bản, không có LED báo trạng thái)

    • Loại ổ đĩa: Enterprise (hiệu suất cao, độ tin cậy lớn)

    • Hot-plug: Có (hỗ trợ tháo lắp nóng)

    • Cache: Khoảng 64 MB (có thể thay đổi tùy firmware)

    • MTBF: ~2.000.000 giờ (độ bền ước tính)

    • Nhiệt độ hoạt động: 5°C – 55°C

    • Ứng dụng: Server HPE ProLiant Gen8 / Gen9 / Gen10, lưu trữ doanh nghiệp

    • Mã sản phẩm phổ biến: 872357-B21 (tùy thị trường và cấu hình)

    • Bảo hành: 36 tháng

  • Ổ cứng HPE 600GB SAS 15K SFF BC MV HDD

    Ổ cứng HPE 600GB SAS 15K SFF SC MV HDD 870757R-B21

    0 out of 5
    8.350.000
    • Thương hiệu: HPE (Hewlett Packard Enterprise)

    • Dung lượng: 600 GB

    • Chuẩn giao tiếp: SAS 12Gb/s (Serial Attached SCSI)

    • Tốc độ quay: 15.000 vòng/phút (15K RPM)

    • Kích thước: 2.5 inch (SFF – Small Form Factor)

    • Loại khay: SC – Smart Carrier
      (tích hợp đèn LED báo trạng thái và lỗi, phù hợp máy chủ đời mới)

    • Loại ổ đĩa: Enterprise (Hiệu suất cao, dùng cho server)

    • Hot-plug: Có (hỗ trợ thay nóng khi máy chủ đang chạy)

    • Cache: Khoảng 64 MB (tùy firmware)

    • MTBF: Khoảng 2.000.000 giờ (độ tin cậy cao)

    • Độ ồn: ~36 dB (phụ thuộc cấu hình hệ thống)

    • Điện năng tiêu thụ: 5.5W – 7W khi hoạt động

    • Nhiệt độ hoạt động: 5°C – 55°C

    • Ứng dụng: Máy chủ HPE ProLiant Gen9/Gen10, lưu trữ doanh nghiệp

    • Mã sản phẩm phổ biến: 872479-B21 (xác nhận theo thị trường)

    • Bảo hành: 36 tháng

  • Ổ cứng HPE 600GB SAS 15K SFF BC MV HDD

    Ổ cứng HPE 600GB SAS 15K SFF BC MV HDD P53560R-B21

    0 out of 5
    8.420.000
    • Thương hiệu: HPE (Hewlett Packard Enterprise)

    • Dung lượng: 600 GB

    • Chuẩn giao tiếp: SAS (Serial Attached SCSI)

    • Tốc độ quay: 15.000 vòng/phút (15K RPM)

    • Tốc độ truyền dữ liệu: Lên đến 12 Gb/s (SAS 12G)

    • Kích thước: 2.5 inch (SFF – Small Form Factor)

    • Loại khay: BC – Basic Carrier (tiêu chuẩn, không có đèn LED)

    • Loại ổ: Enterprise (hiệu suất cao, độ bền tốt)

    • Hot-plug: Có hỗ trợ thay nóng (không cần tắt máy)

    • Bộ nhớ đệm (Cache): ~64 MB (có thể thay đổi theo firmware)

    • MTBF: ~2 triệu giờ (tuổi thọ trung bình ước tính)

    • Nhiệt độ hoạt động: 5°C – 55°C

    • Ứng dụng: Máy chủ HPE ProLiant Gen8 / Gen9 / Gen10, hệ thống lưu trữ doanh nghiệp

    • Mã sản phẩm phổ biến: 872475-B21 (kiểm tra lại tùy nhà phân phối)

    • Bảo hành: 36 tháng

  • Ổ cứng HPE 900GB SAS 15K SFF BC MV HDD

    Ổ cứng HPE 900GB SAS 15K SFF SC MV HDD 870759R-B21

    0 out of 5
    11.800.000
    • Thương hiệu: HPE (Hewlett Packard Enterprise)

    • Dung lượng: 900 GB

    • Loại ổ: HDD Enterprise (Hiệu suất cao, độ bền lớn)

    • Chuẩn giao tiếp: SAS 12Gb/s (Serial Attached SCSI)

    • Tốc độ quay: 15.000 vòng/phút (15K RPM)

    • Kích thước: 2.5 inch (SFF – Small Form Factor)

    • Bộ nhớ đệm (Cache): ~64 MB (tùy phiên bản)

    • Loại khay:

      • BC (Basic Carrier) – phiên bản cơ bản

      • SC (Smart Carrier) – có đèn LED, tương thích máy chủ đời mới

    • Hot-plug: Có (hỗ trợ thay thế nóng mà không cần tắt máy)

    • MTBF: ~2 triệu giờ (độ tin cậy cao)

    • Nhiệt độ hoạt động: 5°C – 55°C

    • Tương thích: Máy chủ HPE ProLiant Gen9/Gen10, hệ thống lưu trữ doanh nghiệp

    • Mã sản phẩm phổ biến: 872475-B21, 872479-B21, 872481-B21

    • Bảo hành: 36 tháng

  • Ổ cứng HPE 900GB SAS 15K SFF BC MV HDD

    Ổ cứng HPE 900GB SAS 15K SFF BC MV HDD P40432R-B21

    0 out of 5
    11.800.000
    • Thương hiệu: HPE (Hewlett Packard Enterprise)

    • Model / Part Number: 872475-B21 (nên xác nhận lại nếu cần)

    • Dung lượng lưu trữ: 900 GB

    • Chuẩn giao tiếp: SAS (Serial Attached SCSI)

    • Tốc độ quay: 15.000 vòng/phút (15K RPM)

    • Kích thước: 2.5 inch (SFF – Small Form Factor)

    • Bộ nhớ đệm (Cache): 64 MB (hoặc tùy thuộc vào model cụ thể)

    • Loại ổ cứng: HDD (Hard Disk Drive)

    • Giao diện Bus: 12Gb/s SAS

    • Loại khay: BC (Basic Carrier)

    • Loại ổ: Midline hoặc Enterprise Performance

    • Môi trường sử dụng: Server, hệ thống lưu trữ doanh nghiệp

    • Hot-plug: Có (tháo/lắp nóng được)

    • Độ tin cậy (MTBF): Lên đến 2 triệu giờ (ước tính)

    • Bảo hành: 36 tháng

  • Ổ cứng HPE 2.4TB

    Ổ cứng HPE 3.84TB SATA 6G Read Intensive SFF BC Multi Vendor SSD P40500-B21

    0 out of 5
    24.300.000
    • Dung lượng: 3.84TB

    • Giao tiếp: SATA 6Gb/s

    • Dòng SSD: Read Intensive

    • Định dạng: SFF – 2.5 inch

    • Tốc độ đọc: ~550 MB/s

    • Tốc độ ghi: ~520 MB/s

    • Tương thích: HPE ProLiant Gen9 – Gen11

    • Bảo hành: 3 năm chính hãng

  • Ổ cứng HPE 2.4TB

    Ổ cứng HPE 1.92TB SATA 6G Read Intensive SFF BC Multi Vendor SSD P40499-B21

    0 out of 5
    15.200.000
    • Dung lượng: 1.92TB

    • Giao tiếp: SATA 6Gb/s

    • Dòng SSD: Read Intensive

    • Định dạng: SFF – 2.5 inch

    • Tốc độ đọc: ~550 MB/s

    • Tốc độ ghi: ~520 MB/s

    • Tương thích: HPE ProLiant Gen9 – Gen11

    • Bảo hành: 3 năm chính hãng

  • Ổ cứng HPE 2.4TB

    Ổ cứng HPE 960GB SATA 6G Read Intensive SFF BC Multi Vendor SSD P40498-B21

    0 out of 5
    9.820.000
    • Dung lượng: 960GB

    • Giao tiếp: SATA 6Gb/s

    • Dòng SSD: Read Intensive

    • Định dạng: SFF – 2.5 inch

    • Tốc độ đọc: ~550 MB/s

    • Tốc độ ghi: ~500 MB/s

    • Tương thích: HPE ProLiant Gen9 – Gen11

    • Bảo hành: 3 năm chính hãng

  • HPE 8TB SAS 12G HDD

    Ổ cứng HPE 12TB SAS 12G Business Critical 7.2K LFF LP 1-year Warranty Helium 512e Multi Vendor HDD 881781-B21

    0 out of 5
    14.800.000
    • Dung lượng: 12TB

    • Giao tiếp: SAS 12Gb/s

    • Tốc độ quay: 7.200 RPM

    • Công nghệ: Helium

    • Định dạng: 3.5” LFF – Low Profile

    • Sector Format: 512e

    • Multi Vendor:

    • Bảo hành: 1 năm chính hãng

  • HPE 8TB SAS 12G HDD

    Ổ cứng HPE 4TB SATA 6G Business Critical 7.2K LFF LP 1-year Warranty Multi Vendor HDD 861683-B21

    0 out of 5
    5.832.000
    • Dung lượng: 4TB

    • Giao tiếp: SATA 6Gb/s

    • Tốc độ quay: 7.200 RPM

    • Định dạng: 3.5″ LFF – Low Profile

    • Chuẩn sector: 512e

    • Multi Vendor: Có

    • Bảo hành: 1 năm chính hãng

End of content

End of content