Showing 1–12 of 16 results
Quick view
20 cổng Gigabit và 4 cổng HPE Smart Rate 1G/2.5G: thêm cổng 2.5G cho máy trạm, NAS có card mạng 2.5G
4 cổng SFP 1G/2.5G: uplink lên switch lõi hoặc nối cáp quang tới khu vực xa
Không hỗ trợ PoE: cần cấp nguồn cho access point, camera thì xem bản S6X72A
Dung lượng chuyển mạch 80 Gbps, thông lượng 59,52 Mpps: HPE mô tả dòng CW 2050 có kiến trúc non-blocking
Không quạt, điện năng điển hình 16 W (tối đa 19 W): phù hợp môi trường nhạy tiếng ồn
Layer 2 có định tuyến tĩnh IPv4/IPv6, VLAN, xếp chồng IRF 2 switch: chia mạng và mở rộng theo nhu cầu
Secure Boot, 802.1X, ACL IPv4/IPv6: kiểm soát phần mềm khởi động và thiết bị truy cập mạng
Chống xung điện 6 kV tích hợp: giúp giảm rủi ro do xung điện đột biến ở môi trường khắc nghiệt
Quick view
16 cổng Gigabit Ethernet PoE+: kết nối và cấp nguồn cho camera IP, Access Point Wi-Fi và điện thoại IP tương thích qua cáp mạng.
Tổng ngân sách PoE 248W: hỗ trợ công suất tối đa 30W mỗi cổng, cần tính tổng công suất thiết bị khi triển khai.
4 cổng SFP+ 1G/10G: hỗ trợ kết nối uplink tốc độ cao đến switch hoặc thiết bị mạng tương thích.
Định tuyến Layer 3, IPv4/IPv6: hỗ trợ định tuyến giữa các VLAN, phân chia mạng theo nhóm thiết bị hoặc phòng ban.
ACL và các tính năng bảo mật mạng: kiểm soát lưu lượng truy cập giữa các mạng theo chính sách được cấu hình.
Công nghệ IRF: cho phép kết hợp tối đa 9 switch tương thích thành một thiết bị logic, hỗ trợ đơn giản hóa quản lý và mở rộng hệ thống.
Quick view
48 cổng 10/100/1000BASE-T, không PoE: gom máy tính, máy in và thiết bị văn phòng có nguồn riêng về một switch
4 cổng SFP 1G/2.5G riêng cho uplink: nối cáp quang lên switch lõi mà không chiếm cổng truy cập nào
Dung lượng chuyển mạch 116 Gbps, thông lượng 86,30 Mpps: đủ để mọi cổng cùng chạy hết tốc độ
Bộ đệm gói tin 1 MB: chứa tạm dữ liệu khi nhiều cổng cùng đẩy lưu lượng lên uplink
Xếp chồng IRF 2 switch, hỗ trợ định tuyến tĩnh và IPv6: thêm cổng khi cần mà vẫn quản lý như một thiết bị
Quản lý qua Web GUI, CLI, SmartMC, SNMP và REST API: chọn cách cấu hình phù hợp với hệ thống đang vận hành
Quick view
20 cổng Gigabit PoE+ 35W/cổng, tổng ngân sách 420W: cấp cả nguồn lẫn dữ liệu cho access point, camera IP, điện thoại IP qua một sợi cáp mạng
4 cổng HPE Smart Rate 1G/2.5G PoE++ 100W/cổng: dành cho thiết bị cần nguồn lớn và đường truyền trên 1G, như access point Wi-Fi 7
4 cổng SFP 1G/2.5G riêng cho uplink: nối cáp quang lên switch lõi hoặc tủ mạng ở tầng khác
Dung lượng chuyển mạch 80 Gbps, thông lượng 59,52 Mpps: các cổng hoạt động đồng thời mà không nghẽn tại switch
Xếp chồng IRF 2 switch, hỗ trợ định tuyến tĩnh và IPv6: thêm cổng khi cần mà vẫn quản lý như một thiết bị
Quản lý qua Web GUI, CLI, SmartMC, SNMP và REST API: chọn cách cấu hình phù hợp với hệ thống đang vận hành
Quick view
48 cổng Gigabit PoE+, tổng công suất PoE 390W: cấp nguồn cho điện thoại IP, access point ngay qua cáp mạng
4 cổng SFP+ 1G/10G: uplink 10G lên switch lõi hoặc nối các switch với nhau
Dung lượng chuyển mạch 176 Gbps, thông lượng 130 Mpps: 48 cổng cùng chạy vẫn giữ đủ tốc độ
Fast PoE, Perpetual PoE và tự phân bổ công suất theo LLDP: nguồn cấp ổn định cho thiết bị đầu cuối
Định tuyến Layer 3 với RIP, OSPF và xếp chồng IRF tối đa 9 switch: định tuyến ngay tại switch, mở rộng như một thiết bị
Quản lý qua giao diện web, CLI hoặc SmartMC: đội IT chọn công cụ phù hợp với quy trình sẵn có
Quick view
48 cổng Gigabit và 4 cổng SFP+ 1G/10G: nối nhiều máy trạm trên một switch, uplink 10G lên lõi mạng
Dung lượng chuyển mạch 176 Gbps, thông lượng 130 Mpps: các cổng chạy đồng thời vẫn giữ đủ tốc độ
Thiết kế không quạt, tiêu thụ tối đa 42W: vận hành êm, phù hợp đặt gần khu vực làm việc
Định tuyến Layer 3 với RIP và OSPF: chia và định tuyến giữa các VLAN ngay tại switch
Xếp chồng IRF tối đa 9 switch: mở rộng hệ thống mà vẫn quản trị như một thiết bị
Quản lý qua giao diện web, CLI hoặc SmartMC: cấu hình và theo dõi switch theo cách đội IT quen dùng
Quick view
24 cổng Gigabit PoE+, tổng công suất 405W: cấp cả nguồn lẫn dữ liệu cho access point, camera IP qua một sợi cáp mạng
4 cổng SFP+ 1G/10G và 4 cổng combo đồng/quang: uplink 10G lên lõi mạng và kéo cáp quang tới khu vực ở xa
Băng thông chuyển mạch 128 Gbps, thông lượng 95 Mpps: các cổng chạy đồng thời vẫn giữ đủ tốc độ
Định tuyến Layer 3 với RIP và OSPF: các VLAN trao đổi dữ liệu ngay tại switch, không phải vòng lên router
Xếp chồng IRF tối đa 9 switch: mở rộng hệ thống mà vẫn quản trị như một thiết bị
Quản lý qua giao diện web, CLI hoặc SmartMC: bảo hành phần cứng giới hạn trọn đời
Quick view
8 cổng Gigabit PoE+, ngân sách tổng 125 W: kết nối thiết bị mạng tương thích và cấp nguồn qua cáp Ethernet.
2 cổng SFP 1G và 2 cổng SFP+ 1G/10G: linh hoạt kết nối quang và uplink tốc độ cao.
Switching capacity 60 Gbps, throughput 44 Mpps: hỗ trợ chuyển tiếp lưu lượng mạng theo thông số HPE công bố.
Layer 3, hỗ trợ RIP và OSPF: phù hợp với mạng cần quản lý và định tuyến giữa các phân đoạn.
IRF stacking tối đa 9 thành viên: hỗ trợ mở rộng hệ thống theo cấu hình stack.
Quản lý qua Web GUI, CLI, SmartMC, IMC, AirWave, REST API và SNMP: có nhiều phương thức quản trị và giám sát.
Thiết kế không quạt, hoạt động từ -5°C đến 50°C: phù hợp với vị trí cần hạn chế tiếng ồn.
Quick view
8 cổng RJ45 1G + 2 cổng SFP 1G + 2 cổng SFP+ 10G (60 Gbps): kết nối máy trạm, uplink 10G lên switch lõi hoặc NAS.
Định tuyến Layer 3 (OSPF, RIP, VRRP, IPv4/IPv6): định tuyến giữa các VLAN và dự phòng gateway ngay tại chi nhánh.
Xếp chồng IRF (tối đa 9 switch): quản lý cả cụm như một thiết bị, mở rộng dần khi doanh nghiệp tăng quy mô.
Thiết kế không quạt (tối đa 16W, chuẩn 802.3az): vận hành êm trong văn phòng, tiết kiệm điện năng.
Quản lý SmartMC miễn phí (Web, CLI, SNMP): kèm bảo mật 802.1X, ACL và bảo hành trọn đời có giới hạn của HPE.
Quick view
24 cổng Gigabit Ethernet và 4 cổng SFP+ 1G/10G cung cấp khả năng kết nối linh hoạt cho hệ thống mạng doanh nghiệp. Băng thông chuyển mạch 176 Gbps cùng tốc độ chuyển tiếp 130 Mpps giúp duy trì lưu lượng ổn định khi nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
Layer 3 với RIP, OSPF và IPv6 hỗ trợ định tuyến linh hoạt giữa các mạng. Công nghệ IRF cho phép xếp chồng tối đa 9 switch , thuận tiện mở rộng hệ thống và tăng khả năng dự phòng liên kết.
QoS nâng cao, VLAN và ACL giúp kiểm soát lưu lượng và phân quyền truy cập theo từng nhóm thiết bị. Switch cũng hỗ trợ 802.1X, RADIUS, TACACS+ và SSHv2 cho yêu cầu bảo mật mạng doanh nghiệp.
Thiết kế fanless không quạt giúp giảm tiếng ồn khi vận hành. Khả năng chống sét lan truyền 6 kV cùng thiết kế rack gọn gàng giúp HPE Networking CW 2150 24G 4P Switch S6X50A thuận tiện triển khai tại văn phòng, chi nhánh và các hệ thống mạng cần hoạt động ổn định.
Quick view
AMD EPYC™ 9115 (16 nhân, 32 luồng) , bứt phá hiệu năng tính toán cho ảo hóa và lưu trữ.
RAM 64GB (2x32GB) DDR5-6400 , băng thông thế hệ mới, tối ưu đa nhiệm mượt mà.
Card RAID HPE MR416i-p + Pin lưu điện 96W , quản lý mảng đĩa chuyên nghiệp và bảo vệ dữ liệu an toàn.
Khung máy 2U 8LFF (3.5 inch) , tối ưu không gian lưu trữ dung lượng lớn.
Nguồn đôi 2x800W + 6 Quạt tản nhiệt Redundant , đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ 24/7.
Quick view
Intel® Xeon® Gold 5515+ (8 nhân, 16 luồng) , hiệu năng tính toán vượt trội cho doanh nghiệp.
RAM 64GB DDR5 Smart Memory , đa nhiệm mượt mà, tối ưu tốc độ xử lý dữ liệu.
Card RAID HPE Smart Array MR408i-o + Pin 96W , quản lý mảng đĩa cứng và bảo vệ dữ liệu tối đa.
Nguồn đôi 2x800W Redundant + Quạt tản nhiệt dự phòng , đảm bảo hệ thống vận hành liên tục 24/7.
Thiết kế dạng tháp (Tower) SFF linh hoạt , dễ dàng mở rộng dung lượng lưu trữ và triển khai hạ tầng.
End of content
End of content