HPE Networking CW 2150 16p 10M/100M/1G PoE+ 4p SFP+ 1G/10G 248W Switch – S6X55A
- 16 cổng Gigabit Ethernet PoE+: kết nối và cấp nguồn cho camera IP, Access Point Wi-Fi và điện thoại IP tương thích qua cáp mạng.
- Tổng ngân sách PoE 248W: hỗ trợ công suất tối đa 30W mỗi cổng, cần tính tổng công suất thiết bị khi triển khai.
- 4 cổng SFP+ 1G/10G: hỗ trợ kết nối uplink tốc độ cao đến switch hoặc thiết bị mạng tương thích.
- Định tuyến Layer 3, IPv4/IPv6: hỗ trợ định tuyến giữa các VLAN, phân chia mạng theo nhóm thiết bị hoặc phòng ban.
- ACL và các tính năng bảo mật mạng: kiểm soát lưu lượng truy cập giữa các mạng theo chính sách được cấu hình.
- Công nghệ IRF: cho phép kết hợp tối đa 9 switch tương thích thành một thiết bị logic, hỗ trợ đơn giản hóa quản lý và mở rộng hệ thống.
- Estimated Delivery : Up to 4 business days
- Free Shipping & Returns : On all orders over $200
HPE Networking CW 2150 16p 10M/100M/1G PoE+ 4p SFP+ 1G/10G 248W Switch – S6X55A là switch mạng Layer 3 được quản lý, trang bị 16 cổng Gigabit Ethernet PoE+ và 4 cổng SFP+ hỗ trợ 1G/10G. Thiết bị cho phép kết nối các thiết bị mạng, đồng thời cấp nguồn cho camera IP, Access Point Wi-Fi và điện thoại IP tương thích qua cáp Ethernet, với tổng ngân sách PoE 248W.
Switch hỗ trợ định tuyến IPv4/IPv6, phân chia VLAN, kiểm soát truy cập bằng ACL và kết nối nhiều switch thông qua công nghệ IRF. Đây là lựa chọn dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng chi nhánh cần mở rộng kết nối mạng, cấp nguồn PoE và quản lý hệ thống tập trung.
Hiệu năng nổi bật của thiết bị phát sóng HPE Networking CW 2150 – S6X55A
Kết nối thiết bị và cấp nguồn qua 16 cổng PoE+
HPE Networking CW 2150 – S6X55A có 16 cổng Ethernet Gigabit hỗ trợ PoE+, cho phép truyền dữ liệu và cấp nguồn cho thiết bị tương thích qua cùng một cáp mạng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm nhu cầu bố trí ổ cắm điện riêng tại từng vị trí lắp đặt.
Thiết bị hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3at (PoE+), công suất tối đa 30W mỗi cổng và tổng ngân sách cấp nguồn 248W. Khi triển khai, doanh nghiệp cần tính tổng công suất tiêu thụ của các thiết bị để bảo đảm không vượt quá ngân sách PoE của switch.
Switch có thể cấp nguồn cho các thiết bị như:
- Camera IP phục vụ giám sát an ninh.
- Access Point Wi-Fi phục vụ kết nối không dây.
- Điện thoại IP trong hệ thống liên lạc nội bộ.
- Các thiết bị mạng tương thích khác.
4 cổng SFP+ 1G/10G hỗ trợ mở rộng kết nối
Bên cạnh 16 cổng Gigabit Ethernet, HPE Networking CW 2150 – S6X55A được trang bị 4 cổng SFP+ hỗ trợ tốc độ 1G/10G, cho phép kết nối với switch khác hoặc thiết bị mạng tương thích thông qua mô-đun quang hay cáp phù hợp.
Khả năng kết nối 10G giúp mở rộng đường truyền giữa các thiết bị mạng, chẳng hạn kết nối từ switch truy cập lên switch tập trung, khi hệ thống có nhiều camera, Access Point hoặc lưu lượng dữ liệu nội bộ tăng lên.
Về hiệu năng, thiết bị có dung lượng chuyển mạch 112 Gbps và thông lượng chuyển tiếp 83,3 triệu gói tin/giây (Mpps). Đây là các thông số phản ánh khả năng xử lý lưu lượng của switch, không phải tốc độ riêng của từng cổng mạng.
Định tuyến Layer 3, phân chia VLAN và kiểm soát truy cập
Khả năng định tuyến Layer 3 cho phép HPE CW 2150 S6X55A định tuyến lưu lượng giữa các mạng VLAN, thay vì chỉ chuyển tiếp dữ liệu trong cùng một mạng LAN. Điều này hữu ích khi doanh nghiệp cần phân chia hệ thống thành các vùng mạng riêng biệt.
Một số ứng dụng thực tế gồm:
- Phân chia VLAN: tách mạng máy tính nhân viên, camera IP và Wi-Fi thành các mạng logic riêng.
- Định tuyến giữa các VLAN: cho phép các mạng trao đổi dữ liệu theo cấu hình đã thiết lập.
- Kiểm soát truy cập bằng ACL: giới hạn lưu lượng giữa các VLAN, chẳng hạn hạn chế quyền truy cập vào mạng camera từ những thiết bị không được phép.
- Tăng cường bảo mật truy cập: hỗ trợ các cơ chế như xác thực 802.1X, xác thực MAC, DHCP Snooping và IP Source Guard.
Quản lý và mở rộng hệ thống với công nghệ IRF
HPE Networking CW 2150 – S6X55A hỗ trợ quản lý thông qua giao diện Web GUI, CLI và các công cụ quản lý tương thích. Quản trị viên có thể cấu hình cổng mạng, VLAN, định tuyến và các chính sách truy cập theo yêu cầu triển khai.
Công nghệ IRF (Intelligent Resilient Framework) cho phép kết hợp tối đa 9 switch tương thích thành một thiết bị logic để đơn giản hóa việc quản trị và mở rộng hệ thống. Khả năng triển khai cụ thể phụ thuộc vào cấu hình và hướng dẫn tương thích của HPE.
HPE Networking CW 2150 – S6X55A phù hợp với hệ thống nào?
- Văn phòng doanh nghiệp và chi nhánh: kết nối máy tính, máy in mạng và các thiết bị Ethernet.
- Hệ thống camera IP: tập trung kết nối và cấp nguồn cho camera PoE tương thích.
- Hạ tầng Wi-Fi doanh nghiệp: kết nối Access Point và cấp nguồn qua Ethernet.
- Mạng có nhiều VLAN: phân chia mạng theo phòng ban, chức năng hoặc nhóm thiết bị.
- Hệ thống cần mở rộng uplink: sử dụng các cổng SFP+ 1G/10G để kết nối với hạ tầng mạng tương thích.
Mua HPE Networking CW 2150 chính hãng tại Thi Thiên Solutions
Thi Thiên Solutions là đối tác phân phối giải pháp CNTT và thiết bị công nghệ chính hãng. Đơn vị cung cấp dòng access point HPE Aruba Networking cho doanh nghiệp, với đầy đủ chế độ bảo hành, tư vấn cấu hình phù hợp và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, đội ngũ Thi Thiên tư vấn cấu hình phù hợp với ngân sách và nhu cầu công việc thực tế của bạn.
Cụ thể, khi mua HPE Networking CW 2150 – S6X55A tại Thi Thiên, bạn được hỗ trợ cài đặt phần mềm cơ bản. Đội ngũ kỹ thuật cũng đồng hành cùng bạn trong suốt thời gian bảo hành. Nhờ đó, bạn giảm được rủi ro gián đoạn công việc nếu thiết bị phát sinh sự cố phần cứng.
Liên hệ Thi Thiên Solutions để được tư vấn loại sản phẩm của dòng HPE Networking CW 2150 phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp của bạn.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng | HPE Networking |
| Model | CW 2150 |
| Mã sản phẩm (SKU) | S6X55A |
| Loại thiết bị | Switch quản lý Layer 3 |
| Cổng Ethernet | 16 × 10/100/1000BASE-T PoE+ |
| Cổng uplink | 4 × 1/10GBASE-X SFP+ |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3at (PoE+) |
| Tổng ngân sách PoE | 248W |
| Công suất PoE tối đa mỗi cổng | 30W |
| Switching capacity | 112 Gbps |
| Throughput | 83,3 Mpps |
| Độ trễ | 1 GE: < 5 µs; 10 GE: < 3 µs (gói tin 64 byte) |
| Tính năng mạng | Định tuyến IPv4/IPv6, VLAN, ACL |
| Quản lý | Web GUI, CLI, SmartMC, IMC, AirWave, REST API, SNMP |
| Khả năng xếp chồng | Tối đa 9 switch qua IRF |
| Cổng quản trị bổ sung | RJ-45 Console, USB Type-C Console, USB, OOBM |
| CPU | ARM dual-core 1,2 GHz |
| Bộ nhớ | 1 GB SDRAM, 512 MB Flash |
| Công suất tiêu thụ | Nhàn rỗi: 25W; điển hình: 38W; tối đa: 317W (PoE 248W) |
| Nguồn điện | Bộ nguồn AC cố định; dải điện áp cần xác nhận theo datasheet |
| Quạt | 1 |
| Kích thước thiết bị | 440 × 260 × 44 mm |
| Trọng lượng thiết bị | ≤ 3,6 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C |
| Trọng lượng vận chuyển | 4,6 kg |
| Kích thước đóng gói | 38 × 54,99 × 13,31 cm |
| Bảo hành | Liên hệ Thi Thiên Solutions để nhận tư vấn! |






