Showing 25–36 of 215 results
-

-
Tên sản phẩm: Broadcom BCM57414 Ethernet 10/25Gb 2-port SFP28 Adapter for HPE
-
Thương hiệu: HPE (chip mạng Broadcom)
-
Model chip: Broadcom BCM57414
-
Mã sản phẩm:
-
Loại card: Standup PCIe Adapter (card mạng gắn khe PCIe độc lập)
-
Chuẩn khe cắm: PCI Express 3.0 x8
-
Số cổng: 2 cổng SFP28
-
Tốc độ hỗ trợ: 10 Gbps / 25 Gbps (tự động nhận dạng)
-
Chuẩn kết nối: 10GBASE-R, 25GBASE-R
-
Đầu nối: SFP28 (hỗ trợ module DAC, AOC, SR, LR – bán riêng)
-
Tính năng nổi bật:
-
Bảo mật phần cứng:
-
UEFI Secure Boot
-
NIC Partitioning (NPAR)
-
Secure Firmware Update
-
Ảo hóa hỗ trợ: SR-IOV, VMware NetQueue, Microsoft VMQ
-
Tương thích máy chủ: HPE ProLiant Gen10 / Gen10 Plus (DL, ML, Apollo…)
-
Hệ điều hành hỗ trợ: VMware ESXi, Windows Server, RHEL, SUSE, Ubuntu Server
-
Hot-plug: Có
-
Tiêu thụ điện năng: ~8W (khi hoạt động ở 25Gbps)
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C – 55°C
-
Bảo hành: 12 tháng
-

-
Chuẩn: PCIe Gen3 x8
-
Tốc độ: 2 cổng 10GbE
-
Chuẩn cổng: SFP+
-
Chipset: Broadcom BCM57412
-
Hỗ trợ: iSCSI Boot, SR-IOV, RoCE, PXE Boot
-
Tương thích: HPE ProLiant Gen10 / Gen10 Plus / Gen11
-
Mã sản phẩm: P26259-B21
-
Bảo hành: 1 năm chính hãng
-

-
Tên sản phẩm: Broadcom BCM57416 Ethernet 10Gb 2-port BASE-T Adapter for HPE
-
Thương hiệu: HPE (sử dụng chip Broadcom)
-
Mã sản phẩm:
-
Loại card: PCIe NIC (Network Interface Card)
-
Chuẩn khe cắm: PCI Express 3.0 x8
-
Số cổng: 2 cổng RJ-45
-
Chuẩn kết nối: 10GBASE-T, 1000BASE-T, 100BASE-TX
-
Tốc độ hỗ trợ: 100 Mbps / 1 Gbps / 10 Gbps (tự động điều chỉnh)
-
Đầu nối: RJ-45 (sử dụng cáp Cat6A trở lên để đạt 10Gbps)
-
Giao thức hỗ trợ: Ethernet, TCP/IP, UDP, VLAN, PXE Boot, iSCSI Offload, Wake-on-LAN
-
Tính năng:
-
Ảo hóa hỗ trợ: SR-IOV, VMware NetQueue, Microsoft VMQ
-
Tương thích: HPE ProLiant Gen9 / Gen10 / Gen10 Plus (DL, ML, Apollo…)
-
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows Server, VMware ESXi, RHEL, CentOS, SUSE Linux, Ubuntu Server
-
Hot-plug: Có
-
Công suất tiêu thụ: Khoảng 5 – 7W
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C – 55°C
-
Bảo hành: 12 tháng
-

-
Thương hiệu: HPE (Hewlett Packard Enterprise)
-
Loại mô-đun: SFP+ (Small Form-factor Pluggable Plus)
-
Chuẩn kết nối: 10GbE (10 Gigabit Ethernet)
-
Tốc độ truyền dữ liệu: 10 Gbps
-
Khoảng cách truyền: Lên đến 300m trên cáp quang đa mode (OM3)
-
Loại cáp hỗ trợ: MMF (Multi-Mode Fiber – sợi quang đa mode)
-
Đầu nối: LC Duplex
-
Bước sóng hoạt động: 850nm
-
Thiết bị tương thích: Máy chủ HPE BladeSystem c-Class, Virtual Connect, switch FlexFabric, v.v.
-
Tính năng Hot-plug: Có (hỗ trợ thay nóng mà không cần tắt hệ thống)
-
Điện năng tiêu thụ: <1W (rất tiết kiệm năng lượng)
-
Mã sản phẩm phổ biến: 455883-B21 (HPE SFP+ SR chính hãng)
-
Hỗ trợ chuẩn: IEEE 802.3ae (10GBASE-SR)
-
Chứng nhận: RoHS compliant, Class 1 laser
-
Bảo hành: 12 tháng
-

-
Dung lượng: 64GB
-
Chuẩn bộ nhớ: DDR5-5600
-
Loại DIMM: RDIMM – Registered
-
Cấu hình: Dual Rank x4 (2Rx4)
-
CAS Latency: 46-45-45
-
ECC: Có
-
Smart Memory: Có
-
Tương thích: HPE ProLiant Gen11
-
Mã sản phẩm: P64707-B21
-
Bảo hành: 1 năm chính hãng
-

-
Dung lượng: 300 GB
-
Chuẩn giao tiếp: SAS 12Gb/s (Serial Attached SCSI)
-
Tốc độ quay: 15.000 vòng/phút (15K RPM)
-
Kích thước: 2.5 inch (SFF – Small Form Factor)
-
Loại khay: BC – Basic Carrier (khay cơ bản, không có LED báo trạng thái)
-
Loại ổ đĩa: Enterprise (hiệu suất cao, độ tin cậy lớn)
-
Hot-plug: Có (hỗ trợ tháo lắp nóng)
-
Cache: Khoảng 64 MB (có thể thay đổi tùy firmware)
-
MTBF: ~2.000.000 giờ (độ bền ước tính)
-
Nhiệt độ hoạt động: 5°C – 55°C
-
Ứng dụng: Server HPE ProLiant Gen8 / Gen9 / Gen10, lưu trữ doanh nghiệp
-
Mã sản phẩm phổ biến: 872357-B21 (tùy thị trường và cấu hình)
-
Bảo hành: 36 tháng
-

-
Dung lượng: 32GB
-
Chuẩn bộ nhớ: DDR5-5600
-
Loại DIMM: RDIMM – Registered
-
Cấu hình: Dual Rank x8 (2Rx8)
-
CAS Latency: 46-45-45
-
ECC: Có
-
Smart Memory: Có
-
Tương thích: HPE ProLiant Gen11
-
Mã sản phẩm: P64706-B21
-
Bảo hành: 1 năm chính hãng
-

-
Thương hiệu: HPE (Hewlett Packard Enterprise)
-
Dung lượng: 600 GB
-
Chuẩn giao tiếp: SAS 12Gb/s (Serial Attached SCSI)
-
Tốc độ quay: 15.000 vòng/phút (15K RPM)
-
Kích thước: 2.5 inch (SFF – Small Form Factor)
-
Loại khay: SC – Smart Carrier
(tích hợp đèn LED báo trạng thái và lỗi, phù hợp máy chủ đời mới)
-
Loại ổ đĩa: Enterprise (Hiệu suất cao, dùng cho server)
-
Hot-plug: Có (hỗ trợ thay nóng khi máy chủ đang chạy)
-
Cache: Khoảng 64 MB (tùy firmware)
-
MTBF: Khoảng 2.000.000 giờ (độ tin cậy cao)
-
Độ ồn: ~36 dB (phụ thuộc cấu hình hệ thống)
-
Điện năng tiêu thụ: 5.5W – 7W khi hoạt động
-
Nhiệt độ hoạt động: 5°C – 55°C
-
Ứng dụng: Máy chủ HPE ProLiant Gen9/Gen10, lưu trữ doanh nghiệp
-
Mã sản phẩm phổ biến: 872479-B21 (xác nhận theo thị trường)
-
Bảo hành: 36 tháng
-

-
Dung lượng: 64GB
-
Chuẩn bộ nhớ: DDR4-2933
-
Loại DIMM: RDIMM – Registered
-
Cấu hình: Dual Rank x4
-
CAS Latency: 21
-
ECC: Có
-
Smart Memory: Có
-
Tương thích: HPE ProLiant Gen10 / Gen10 Plus
-
Mã sản phẩm: P00930-B21
-
Bảo hành: 1 năm chính hãng
-

-
Dung lượng: 32GB
-
Chuẩn bộ nhớ: DDR4-2933
-
Loại DIMM: RDIMM – Registered
-
Cấu hình: Dual Rank x4
-
CAS Latency: 21
-
ECC: Có
-
Smart Memory: Có
-
Tương thích: HPE ProLiant Gen10 / Gen10 Plus
-
Mã sản phẩm: P00924-B21
-
Bảo hành: 1 năm chính hãng
-

-
Dung lượng: 32GB
-
Chuẩn bộ nhớ: DDR4-2666
-
Loại DIMM: RDIMM – Registered
-
Cấu hình: Dual Rank x4
-
CAS Latency: 19
-
ECC: Có
-
Smart Memory: Có
-
Tương thích: HPE ProLiant Gen10
-
Mã sản phẩm: 815100-B21
-
Bảo hành: 1 năm chính hãng
-

End of content
End of content