HPE Networking CW 2050 48G PoE+ 4F 410W Switch – S6X71A
- 48 cổng Gigabit PoE+ tốc độ cao: Cung cấp kết nối 10/100/1000BASE-T đồng thời cấp nguồn chuẩn PoE+ tiện lợi.
- Tổng công suất PoE lớn (410W Budget): Đáp ứng nguồn điện công suất cao cho Wi-Fi 6/7 Access Point, camera IP, điện thoại IP và thiết bị IoT.
- 4 cổng Uplink 1G/2.5G SFP linh hoạt: Băng thông cao vượt trội, dễ dàng kết nối cáp quang lên trục chính (Core/Distribution).
- Xếp chồng thông minh IRF Stacking: Hỗ trợ kết nối xếp chồng 2 thiết bị giúp đơn giản hóa quản trị và tăng tính sẵn sàng cao.
- Tính năng Layer 3 Static Routing & Chống sét 6kV: Định tuyến tĩnh IPv4/IPv6 linh hoạt kết hợp khả năng bảo vệ phần cứng trước các sự cố quá áp.
- Thời gian giao hàng dự kiến: Tối đa 4 ngày làm việc
- Miễn phí vận chuyển và trả hàng: Cho tất cả các đơn hàng trên 500 ngàn
Mật độ cổng cao cùng nguồn PoE+ 410W tối ưu hạ tầng kết nối
Thiết bị chuyển mạch HPE Networking CW 2050 48G PoE+ 4F 410W – S6X71A được thiết kế dành riêng cho các văn phòng doanh nghiệp, trường học, tòa nhà và hệ thống giám sát yêu cầu mật độ kết nối mạng dày đặc.
Với 48 cổng Gigabit Ethernet tích hợp chuẩn cấp nguồn PoE+ (IEEE 802.3at), thiết bị cho phép truyền tải dữ liệu và cấp nguồn trực tiếp trên cùng một sợi dây cáp mạng LAN, giúp cắt giảm tối đa chi phí thi công đi dây điện nguồn phức tạp.
Tổng ngân sách công suất PoE đạt 410W đảm bảo khả năng vận hành ổn định cho hàng loạt thiết bị đầu cuối như Wi-Fi Access Point, IP Camera chất lượng cao và IP Phone.
Hiệu năng vượt trội với Uplink 2.5G SFP & Băng thông 116 Gbps
4 cổng Uplink SFP tốc độ 1G/2.5Gbps: Cho phép mở rộng kết nối cáp quang linh hoạt, tương thích tốt với các hạ tầng mạng hiện đại đòi hỏi tốc độ cao hơn chuẩn 1Gbps truyền thống.
Năng lực chuyển mạch 116 Gbps: Đảm bảo khả năng xử lý dữ liệu mượt mà, không gây nghẽn mạng (Non-blocking) với tốc độ chuyển tiếp gói tin lên đến 86.3 Mpps.
Công nghệ xếp chồng HPE IRF (Intelligent Resilient Fabric): Cho phép ảo hóa 2 switch vật lý thành 1 thiết bị quản lý hợp nhất, giúp tăng dung lượng băng thông, cân bằng tải và dự phòng hệ thống liên tục.
Tính năng L3 Lite, Bảo mật nhiều lớp & Khả năng chống sét vượt trội
Định tuyến Layer 3 Static Routing: Hỗ trợ định tuyến tĩnh cho IPv4 và IPv6, giúp phân chia VLAN và chuyển tiếp lưu lượng nội bộ nhanh chóng mà không cần tốn tài nguyên của Router trung tâm.
Bảo vệ phần cứng 6 kV: Tích hợp công nghệ chống sét lan truyền 6kV trên các cổng dịch vụ, giảm thiểu nguy cơ hư hỏng thiết bị do biến động điện áp trong các môi trường hoạt động khắc nghiệt.
Bảo mật toàn diện: Hỗ trợ xác thực 802.1X, MAC, Web-Auth, danh sách kiểm soát truy cập (ACL), Private VLAN cùng các giao thức mã hóa SSHv2, SSL, SNMPv3 ngăn ngừa các truy cập trái phép.
Quản lý linh hoạt & Dễ dàng triển khai
Sản phẩm tích hợp giao diện Web GUI trực quan, giao diện dòng lệnh CLI chuẩn chuyên nghiệp, hỗ trợ SNMP, REST API và tương thích với các hệ thống quản trị trung tâm của HPE (như IMC, SmartMC), giúp đội ngũ kĩ thuật IT vận hành, cấu hình và theo dõi trạng thái hệ thống từ xa một cách thuận tiện.
Giải pháp hạ tầng mạng doanh nghiệp từ Thi Thiên Solutions
Là đơn vị uy tín trong lĩnh vực tư vấn và cung cấp thiết bị hạ tầng CNTT chính hãng, Thi Thiên Solutions tự hào mang đến cho quý khách hàng các dòng sản phẩm thiết bị mạng HPE chính hãng với chất lượng đảm bảo.
Khi lựa chọn HPE Networking CW 2050 48G PoE+ 4F 410W Switch – S6X71A tại Thi Thiên, doanh nghiệp sẽ nhận được sự tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ quy hoạch sơ đồ VLAN – PoE ban đầu và chính sách đồng hành hỗ trợ kỹ thuật tận tâm trong suốt quá trình sử dụng, giúp hệ thống mạng doanh nghiệp luôn vận hành thông suốt và tối ưu chi phí.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Mã sản phẩm (Part Number) | S6X71A |
| Tên sản phẩm | HPE Networking CW 2050 48G PoE+ 4F 410W Switch |
| Dòng sản phẩm (Series) | HPE Networking CW 2050 Switch Series |
| Kiểu dáng (Form Factor) | Rackmount 1U (Đi kèm bộ gá lắp tủ Rack 19 inch) |
| Số cổng truy cập (Access Ports) | 48 x 10/100/1000BASE-T PoE+ (Hỗ trợ PoE+ chuẩn IEEE 802.3at) |
| Cổng Uplink quang | 4 x 1G/2.5G BASE-X SFP slots |
| Cổng quản lý (Console Port) | 1 x Cổng RJ-45 Console |
| Ngân sách công suất PoE (PoE Budget) | 410W (Tối đa 35W trên mỗi cổng PoE+) |
| Năng lực chuyển mạch (Switching Capacity) | 116 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin (Throughput) | 86.30 Mpps |
| Độ trễ (Latency) | 1 GE: ≤ 5 µs (64-byte LIFO) |
| Bộ vi xử lý & Bộ nhớ | CPU ARM Single-Core 1.25 GHz, RAM 1GB SDRAM, Flash 256MB, Packet Buffer 1MB |
| Bảng địa chỉ MAC (MAC Address Table) | 16,000 entries (16K) |
| Khả năng xếp chồng (Stacking) | Hỗ trợ IRF Stacking lên đến 2 switch |
| Tính năng Layer 3 | IPv4 Static Routing (64 routes), IPv6 Static Routing (64 routes), SVI (16) |
| Bảo vệ chống sét (Surge Protection) | 6 kV trên các cổng kết nối dịch vụ |
| Hệ thống tản nhiệt / Quạt | Tích hợp 2 quạt làm mát (2 Fans) |
| Bộ nguồn (Power Supply) | Nguồn trong (Internal AC 100V – 240V @ 50/60Hz) |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 440 x 260 x 44 mm |
| Trọng lượng | ≤ 4.0 kg |
| Phương thức quản lý | Web GUI, CLI (Command Line), SNMP, REST API, SmartMC, HPE IMC, AirWave |






