HPE Networking CW 2150 48p 10M/100M/1G 4p SFP+ 1G/10G Switch – S6X52A
- 48 cổng Gigabit và 4 cổng SFP+ 1G/10G: nối nhiều máy trạm trên một switch, uplink 10G lên lõi mạng
- Dung lượng chuyển mạch 176 Gbps, thông lượng 130 Mpps: các cổng chạy đồng thời vẫn giữ đủ tốc độ
- Thiết kế không quạt, tiêu thụ tối đa 42W: vận hành êm, phù hợp đặt gần khu vực làm việc
- Định tuyến Layer 3 với RIP và OSPF: chia và định tuyến giữa các VLAN ngay tại switch
- Xếp chồng IRF tối đa 9 switch: mở rộng hệ thống mà vẫn quản trị như một thiết bị
- Quản lý qua giao diện web, CLI hoặc SmartMC: cấu hình và theo dõi switch theo cách đội IT quen dùng
- Thời gian giao hàng dự kiến: Tối đa 4 ngày làm việc
- Miễn phí vận chuyển và trả hàng: Cho tất cả các đơn hàng trên 500 ngàn
Máy chủ HPE Networking CW 2150 48p 10M/100M/1G 4p SFP+ 1G/10G Switch – S6X52A là switch Layer 3 với 48 cổng Gigabit và 4 cổng SFP+ 10G. Thiết bị thuộc dòng HPE Networking CW 2150, hướng tới doanh nghiệp vừa và nhỏ. Và đây là bản không PoE được dùng khi thiết bị đầu cuối đã có nguồn điện riêng.
Lần này, máy sở hữu thiết kế không quạt giúp việc vận hành trở nên yên tĩnh trong không gian làm việc. Công suất tiêu thụ tối đa chỉ 42 W vì máy không cấp nguồn PoE cho thiết bị khác. Dung lượng chuyển mạch 17HPE Networking CW 2150 48p 10M/100M/1G PoE+ 4p SFP+ 1G/10G 390W Switch 6 Gbps cũng là mức cao nhất trong dòng CW 2150.
Nhờ đó, HPE Networking CW 2150 – S6X52A phù hợp với văn phòng đông máy trạm cần nhiều cổng mạng có dây. Ngoài ra, máy có thể hỗ trợ định tuyến OSPF và xếp chồng IRF tới 9 switch.
Hiệu năng nổi bật của switch 48 cổng HPE Networking CW 2150 – S6X52A
Kết nối 48 cổng Gigabit với dung lượng chuyển mạch 176 Gbps
Một switch cung cấp 48 cổng đồng Gigabit, giảm số thiết bị phải lắp cho cùng một khu vực. Dung lượng chuyển mạch 176 Gbps cùng thông lượng 130 Mpps giữ đủ tốc độ khi các cổng cùng chạy. Bốn cổng SFP+ hỗ trợ cả 1G lẫn 10G, dùng làm đường uplink lên switch lõi. Bên cạnh đó, chuẩn Energy-Efficient Ethernet (802.3az) giảm điện năng ở những cổng ít lưu lượng.
Vận hành không quạt, đặt gần khu vực làm việc mà không gây ồn
Máy được thiết kế không có quạt, giúp hệ thống vận hành trở nên yên tĩnh. Vì vậy, switch có thể đặt trong tủ rack tại văn phòng mà không làm phiền người xung quanh. Công suất tiêu thụ điển hình 31 W, tối đa 42 W. Nhiệt lượng tỏa ra cũng chỉ từ 44 đến 143 BTU/h tùy cấu hình.
Định tuyến Layer 3 giữa các VLAN và phòng ban ngay tại switch
Với 48 cổng trên một switch, mạng thường được chia thành nhiều VLAN theo phòng ban. S6X52A định tuyến trực tiếp giữa các VLAN này bằng định tuyến tĩnh, RIP và OSPF. Máy còn hỗ trợ định tuyến theo chính sách (PBR) cho cả IPv4 lẫn IPv6. Khi cần tách hẳn lưu lượng từng bộ phận, VRF-Lite cho phép tạo tới 32 bảng định tuyến riêng.
Mở rộng tới 9 switch HPE CW 2150 S6X52A trong một cụm IRF
Khi một switch 48 cổng không còn đủ, bạn ghép thêm máy qua công nghệ IRF. Tối đa 9 switch hoạt động như một thiết bị logic, chỉ cần cấu hình tại một điểm. Song song đó, SmartMC tích hợp sẵn hỗ trợ sao lưu cấu hình và quản lý phần mềm.
Văn phòng nào nên chọn switch 48 cổng không PoE này?
- Văn phòng đông máy trạm, máy in cần nhiều cổng mạng có dây trên một switch.
- Phòng làm việc, phòng họp cần thiết bị mạng chạy êm vì đặt gần người dùng.
- Mạng nội bộ chia thành nhiều VLAN, cần định tuyến ngay tại tầng truy cập.
Mua switch HPE Networking CW 2150 chính hãng tại Thi Thiên Solutions
Thi Thiên Solutions là đối tác phân phối giải pháp CNTT và thiết bị công nghệ chính hãng. Đơn vị cung cấp dòng switch HPE Networking CW 2150 cho doanh nghiệp. Với đầy đủ chế độ bảo hành, tư vấn cấu hình phù hợp và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, đội ngũ Thi Thiên tư vấn cấu hình phù hợp với ngân sách và nhu cầu công việc thực tế của bạn.
Cụ thể, khi mua HPE CW 2150 S6X52A tại Thi Thiên, bạn được hỗ trợ cài đặt phần mềm cơ bản. Đội ngũ kỹ thuật cũng đồng hành cùng bạn trong suốt thời gian bảo hành. Nhờ đó, bạn giảm được rủi ro gián đoạn công việc nếu máy phát sinh sự cố phần cứng.
Liên hệ Thi Thiên Solutions để được tư vấn cấu hình switch HPE Networking CW 2150 phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp của bạn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cổng kết nối | 48 cổng 10/100/1000BASE-T 4 cổng SFP+ 1/10GBASE-X 1 cổng console RJ-45, 1 cổng console USB Type-C, 1 cổng USB, 1 cổng quản lý OOBM (Out-of-Band Management) |
| Công suất tiêu thụ | Không tải (Idle): 13W Điển hình (Typical): 31W Tối đa (Full load): 42W |
| Nhiệt lượng tỏa ra | 44–143 BTU/h tùy cấu hình |
| Điện áp đầu vào | Định mức: 100–240V AC, 50/60 Hz Tối đa: 90–264V AC, 47–63 Hz |
| Độ trễ (Latency) | 1GbE: < 5 µs 10GbE: < 3 µs (gói tin 64 byte) |
| Dung lượng chuyển mạch (Switching capacity) | 176 Gbps |
| Thông lượng chuyển tiếp (Throughput) | 130 Mpps |
| Xếp chồng (Stacking) | IRF, tối đa 9 thiết bị |
| Bộ xử lý và bộ nhớ | CPU: Arm® lõi kép (dual-core) 1,2 GHz Flash: 512 MB SDRAM: 1 GB |
| Nguồn điện | Nguồn cố định (fixed), 1 nguồn AC, 90–264V |
| PoE | Không hỗ trợ PoE |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C (23°F đến 122°F) |
| Quản lý | Web GUI CLI (Command Line Interface) Smart Management Center (SmartMC) HPE Intelligent Management Center (IMC) HPE Networking Management Software (AirWave) REST API SNMP |
| Trọng lượng vận chuyển | 4,75 kg (10,472 lb) |
| Kích thước vận chuyển | 38 x 54,99 x 12,5 cm (14,96 x 21,65 x 4,92 inch) |
| Quạt tản nhiệt | Không quạt (fanless) |
| Bảo hành | Liên hệ Thi Thiên Solutions |






