Hiển thị 181–192 của 218 kết quả
Quick view
Mã phụ kiện: CNRM0110BPR
Tên gọi: Battery Pack Rack Mounting Rail Kit
Loại thiết bị: Bộ thanh trượt (Rail Kit) cho Battery Pack
Ứng dụng: Gắn battery pack vào tủ rack 19 inch
Khả năng tương thích: Dùng cho battery pack của UPS 1–10kVA dạng rack-mount
Chất liệu: Thép chịu lực, sơn tĩnh điện
Tính năng nổi bật: • Cố định chắc chắn battery pack trong tủ rack • Hỗ trợ trọng lượng lớn, tăng độ bền hệ thống • Dễ dàng lắp đặt hoặc tháo lắp khi cần thay thế pin
Quick view
Mã phụ kiện: CNRM0110R
Tên gọi: Rack Mounting Rail Kit
Loại thiết bị: Bộ thanh trượt (Rail Kit)
Ứng dụng: Gắn UPS vào tủ rack 19 inch
Khả năng tương thích: Dùng cho UPS công suất từ 1–10kVA dạng Rack Mount
Chất liệu: Thép sơn tĩnh điện, chịu lực tốt
Tính năng: • Dễ lắp đặt, tháo rời • Hỗ trợ trọng lượng UPS an toàn • Phù hợp môi trường trung tâm dữ liệu và tủ mạng tiêu chuẩn
Quick view
Mã phụ kiện: CNS02
Loại thiết bị: Mini SNMP Card
Chức năng: Quản lý và giám sát UPS từ xa qua mạng
Phương thức giao tiếp: SNMP/Web
Tương thích: Dùng cho các dòng UPS công suất 1–10kVA
Ứng dụng: Phù hợp cho trung tâm dữ liệu, phòng máy chủ, hệ thống mạng và các môi trường công nghiệp cần giám sát nguồn điện liên tục.
Quick view
Loại pin: VRLA (ắc quy chì kín khí – không bảo trì)
Điện áp hệ thống: 240VDC
Dung lượng: 9Ah/12V
Số lượng pin: 20 viên
Thời gian sạc lại: 6 ~ 8 giờ (đến 90% dung lượng)
Tuổi thọ trung bình: 3 ~ 5 năm (tùy nhiệt độ và chu kỳ xả)
Kích thước (R x S x C): 440 x 680 x 131 mm (3U)
Trọng lượng: 58 ~ 63 kg
Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 40°C
Độ ẩm tương đối: 0 ~ 95% (không ngưng tụ)
Mức độ tiếng ồn: <40 dB tại 1 mét
Quick view
Loại pin: VRLA – Ắc quy chì kín khí không bảo trì (SMF)
Điện áp hệ thống: 240VDC
Dung lượng: 9Ah/12V
Số lượng pin: 20 viên
Thời gian sạc lại: 6 ~ 8 giờ (đến 90% dung lượng)
Tuổi thọ trung bình: 3 ~ 5 năm
Kích thước (R x S x C): 440 x 680 x 131 mm (3U)
Trọng lượng: 58 ~ 63 kg
Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C
Độ ẩm tương đối: 0 ~ 95% (không ngưng tụ)
Mức độ tiếng ồn: <40 dB tại 1 mét
Quick view
Loại pin: VRLA – Ắc quy chì kín khí không bảo trì (SMF)
Điện áp hệ thống: 96VDC
Dung lượng: 9Ah/12V (tùy chọn 7Ah/12V)
Số lượng pin: 8 viên
Thời gian sạc lại: 6 ~ 8 giờ (đến 90% dung lượng)
Tuổi thọ trung bình: 3 ~ 5 năm
Kích thước (R x S x C): 440 x 550 x 86.5 mm (2U)
Trọng lượng: 31.5 kg
Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C
Độ ẩm tương đối: 0 ~ 95% (không ngưng tụ)
Mức độ tiếng ồn: <40 dB tại 1 mét
Quick view
Loại pin: VRLA – Ắc quy chì kín khí không cần bảo trì (SMF)
Điện áp hệ thống: 72VDC
Dung lượng: 9Ah/12V (tùy chọn 7Ah/12V)
Số lượng pin: 12 viên
Thời gian sạc lại: 6 ~ 8 giờ (đến 90% dung lượng)
Tuổi thọ trung bình: 3 ~ 5 năm
Kích thước (R x S x C): 440 x 710 x 86.5 mm (2U)
Trọng lượng: 44.0 kg
Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C
Độ ẩm tương đối: 0 ~ 95% (không ngưng tụ)
Mức độ tiếng ồn: <40 dB tại 1 mét
Quick view
Loại pin: VRLA – Ắc quy chì kín khí không cần bảo trì (SMF)
Điện áp hệ thống: 72VDC
Dung lượng: 9Ah/12V (tùy chọn 7Ah/12V)
Số lượng pin: 12 viên
Thời gian sạc lại: 6 ~ 8 giờ (đến 90% dung lượng)
Tuổi thọ trung bình: 3 ~ 5 năm
Kích thước (R x S x C): 440 x 710 x 86.5 mm (2U)
Trọng lượng: 44.0 kg
Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C
Độ ẩm tương đối: 0 ~ 95% (không ngưng tụ)
Mức độ tiếng ồn: <40 dB tại 1 mét
Quick view
Loại pin: VRLA – Ắc quy kín khí không cần bảo trì (SMF)
Điện áp hệ thống: 36VDC
Dung lượng: 9Ah/12V (tùy chọn 7Ah/12V)
Số lượng pin: 6 viên
Thời gian sạc lại: 6 ~ 8 giờ (đến 90% dung lượng)
Tuổi thọ trung bình: 3 ~ 5 năm (tùy chu kỳ xả và nhiệt độ môi trường)
Kích thước (R x S x C): 440 x 430 x 86.5 mm
Trọng lượng: 22.5 kg
Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C
Độ ẩm tương đối: 0 ~ 95% (không ngưng tụ)
Mức độ tiếng ồn: <40 dB tại 1 mét
Quick view
Loại pin: VRLA – Ắc quy chì kín khí, không cần bảo trì (SMF)
Điện áp hệ thống: 240VDC
Dung lượng: 7Ah / 9Ah (12V)
Số lượng pin: 2 khối × 20 viên (tổng 40 viên)
Thời gian sạc lại: 6 ~ 8 giờ (đến 90% dung lượng)
Tuổi thọ trung bình: 3 ~ 5 năm (tùy chu kỳ xả và nhiệt độ)
Kích thước (R x S x C): 250 x 597 x 616 mm
Trọng lượng: 122 ~ 134 kg
Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C
Độ ẩm tương đối: 0 ~ 95% (không ngưng tụ)
Mức độ tiếng ồn: <40 dB @ 1 mét
Quick view
Loại pin: VRLA – Ắc quy chì kín khí không cần bảo trì (SMF)
Điện áp hệ thống: 240VDC
Dung lượng: 7Ah hoặc 9Ah (12V)
Số lượng pin: 2 khối × 20 viên
Thời gian sạc lại: 6 ~ 8 giờ (đến 90% dung lượng)
Tuổi thọ trung bình: 3 ~ 5 năm (tùy vào chu kỳ xả và nhiệt độ môi trường)
Kích thước (R x S x C): 250 x 619 x 616 mm
Trọng lượng: 122 ~ 134 kg
Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C
Độ ẩm tương đối: 0 ~ 95% (không ngưng tụ)
Độ ồn: <40 dB tại khoảng cách 1 mét
Quick view
Loại pin: VRLA – Ắc quy chì kín khí không cần bảo trì (SMF)
Điện áp hệ thống: 96VDC
Dung lượng: 9Ah/12V (tùy chọn 7Ah/12V)
Số lượng pin: 16 viên
Dòng sạc tối đa: 1.4A
Thời gian sạc lại: 6 ~ 8 giờ (đến 90% dung lượng)
Tuổi thọ trung bình: 3 ~ 5 năm (phụ thuộc vào chu kỳ xả và nhiệt độ môi trường)
Kích thước: 191 x 460 x 337 mm
Trọng lượng: 47.5 kg
Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C
Độ ẩm tương đối: 0 ~ 95% (không ngưng tụ)
Độ ồn: <40 dB tại khoảng cách 1 mét
End of content
End of content