HPE Networking CW 2150 24p 10M/100M/1G 4p SFP+ 1G/10G Switch – S6X50A
- 24 cổng Gigabit Ethernet và 4 cổng SFP+ 1G/10G cung cấp khả năng kết nối linh hoạt cho hệ thống mạng doanh nghiệp. Băng thông chuyển mạch 176 Gbps cùng tốc độ chuyển tiếp 130 Mpps giúp duy trì lưu lượng ổn định khi nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
- Layer 3 với RIP, OSPF và IPv6 hỗ trợ định tuyến linh hoạt giữa các mạng. Công nghệ IRF cho phép xếp chồng tối đa 9 switch, thuận tiện mở rộng hệ thống và tăng khả năng dự phòng liên kết.
- QoS nâng cao, VLAN và ACL giúp kiểm soát lưu lượng và phân quyền truy cập theo từng nhóm thiết bị. Switch cũng hỗ trợ 802.1X, RADIUS, TACACS+ và SSHv2 cho yêu cầu bảo mật mạng doanh nghiệp.
- Thiết kế fanless không quạt giúp giảm tiếng ồn khi vận hành. Khả năng chống sét lan truyền 6 kV cùng thiết kế rack gọn gàng giúp HPE Networking CW 2150 24G 4P Switch S6X50A thuận tiện triển khai tại văn phòng, chi nhánh và các hệ thống mạng cần hoạt động ổn định.
- Thời gian giao hàng dự kiến: Tối đa 4 ngày làm việc
- Miễn phí vận chuyển và trả hàng: Cho tất cả các đơn hàng trên 500 ngàn
HPE Networking CW 2150 S6X50A là switch Layer 3 quản lý dạng rack, dùng 24 cổng 10/100/1000 Mbps kèm 4 cổng uplink SFP+ 1G/10G. Đây là lựa chọn cho hạ tầng mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ cần một switch CW 2150 vừa đủ mạnh cho lưu lượng cao, vừa không đòi hỏi đội IT vận hành phức tạp.
Là đối tác cung cấp các giải pháp CNTT và thiết bị công nghệ chính hãng, Thi Thiên Solutions mang đến dòng switch HPE Networking CW 2150 với đầy đủ chế độ bảo hành, tư vấn cấu hình phù hợp và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai hệ thống CNTT một cách hiệu quả.
Hiệu năng chuyển mạch của HPE Networking CW 2150 – đảm bảo vận hành mượt mà
Switch CW 2150 đạt băng thông không nghẽn (nonblocking) 176 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin 130 Mpps. Với văn phòng 30-50 máy trạm cùng truy cập file server hoặc phần mềm nội bộ vào giờ cao điểm, mức băng thông này đủ để tránh tình trạng nghẽn hoặc giật lag khi nhiều thiết bị gửi/nhận dữ liệu đồng thời.
Xếp chồng IRF tới 9 switch HPE Networking CW 2150 – mở rộng theo nhu cầu phát triển
Công nghệ IRF cho phép gộp tối đa 9 switch CW 2150 thành một hệ thống quản lý duy nhất bằng một địa chỉ IP. Khi doanh nghiệp mở thêm chi nhánh hoặc tăng số lượng thiết bị mạng, IT chỉ cần thêm switch vào stack thay vì cấu hình riêng lẻ từng máy. Đồng thời, nếu một switch trong stack gặp sự cố, các switch còn lại vẫn giữ được kết nối nhờ cơ chế dự phòng liên kết.
Định tuyến Layer 3 và QoS trên HPE Networking CW 2150 – ưu tiên đúng ứng dụng cần băng thông
Switch hỗ trợ định tuyến động RIP, OSPF, IPv6 và Quality of Service (QoS) để phân loại lưu lượng theo mức ưu tiên.
Ví dụ: gán ưu tiên cao cho VoIP và hội nghị truyền hình, ưu tiên thấp hơn cho tải file hoặc backup — nhờ vậy, cuộc gọi không bị giật khi có người khác đang tải dữ liệu nặng trên cùng mạng.
Thiết kế fanless của CW 2150 – vận hành không tiếng ồn
Model 24 cổng non-PoE này dùng thiết kế fanless, hỗ trợ chuẩn tiết kiệm năng lượng IEEE 802.3az. Phù hợp để đặt trong phòng làm việc hoặc tủ mạng gần khu vực nhân viên ngồi, vì không phát ra tiếng ồn của quạt như các switch dùng tản nhiệt chủ động. Thiết kế này cũng giảm số linh kiện cơ học cần bảo trì định kỳ.
Chống sét lan truyền 6 kV trên cổng service
Cổng service của CW 2150 tích hợp khả năng chống sét lan truyền lên đến 6 kV, giảm rủi ro hư hỏng thiết bị khi xảy ra sự cố về điện áp. Phù hợp với các điểm lắp đặt có nguồn điện không ổn định, như văn phòng ở khu vực hay mất điện hoặc công trình đang thi công hạ tầng điện.
Bảo mật nhiều lớp trên switch CW 2150
CW 2150 tích hợp Secure Boot để xác thực chữ ký số khi khởi động, cùng Access Control List (ACL) theo IPv4/IPv6, VLAN và từng cổng. Switch hỗ trợ xác thực 802.1X, MAC, Web, RADIUS và TACACS+, đồng thời mã hóa kết nối quản trị bằng SSHv2, SSL, SNMPv3 và TLS. Kết hợp phân quyền theo vai trò (role-based) và ghi log kiểm toán, phù hợp với các ngành cần lưu vết truy cập như ngân hàng, giáo dục.
Quản lý linh hoạt, phù hợp với hạ tầng doanh nghiệp
Có thể quản lý switch qua Web GUI, CLI, hoặc SmartMC để theo dõi tập trung nhiều switch CW cùng lúc — không cần nhân sự IT chuyên sâu. Khi hệ thống mở rộng, CW 2150 vẫn tương thích với HPE Intelligent Management Center (IMC), SNMP và REST API để tích hợp vào các nền tảng giám sát mạng đã có sẵn..
HPE Networking CW 2150 S6X50A phù hợp với ai?
- Doanh nghiệp đang xây dựng hoặc nâng cấp hạ tầng mạng nội bộ cần switch Layer 3 ổn định mà không yêu cầu đội ngũ IT chuyên sâu để vận hành.
- Chi nhánh, văn phòng cần thiết bị mạng gọn, vận hành yên tĩnh, dễ quản lý tập trung cùng các switch khác trong hệ thống.
- Trường học, cơ sở giáo dục cần phân quyền truy cập mạng rõ ràng cho nhiều nhóm người dùng thông qua VLAN và xác thực 802.1X.
- Ngân hàng, tổ chức tài chính yêu cầu bảo mật mạng nhiều lớp, mã hóa kết nối quản trị, kiểm soát truy cập chi tiết và ghi log kiểm toán.
- Đơn vị có hạ tầng ngoài trời hoặc công trường cần khả năng chống sét lan truyền để tăng cường bảo vệ thiết bị trước các sự cố về điện.
Giải pháp máy tính doanh nghiệp từ Thi Thiên Solutions
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị CNTT và giải pháp công nghệ, Thi Thiên Solutions luôn mang đến các sản phẩm HP chính hãng cùng dịch vụ tư vấn, triển khai và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Khi lựa chọn thiết bị mạng dòng HPE Networking CW 2150 tại Thi Thiên, khách hàng được hỗ trợ cài đặt phần mềm cơ bản và được đồng hành kỹ thuật trong suốt thời gian bảo hành, giảm rủi ro gián đoạn công việc khi phát sinh sự cố phần cứng.
Liên hệ Thi Thiên Solutions để được tư vấn màn hình thiết bị mạng dòng HPE Networking CW 2150 phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp của bạn.
| Thành phần / Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | HPE Networking CW 2150 24p 10M/100M/1G 4p SFP+ 1G/10G Switch_S6X50A |
| Dạng máy | Switch Layer 3 quản lý, dạng rack |
| Bộ xử lý (CPU) | Dual-core Arm® xung nhịp 1.2 GHz |
| Bộ nhớ | Flash 512 MB, SDRAM 1 GB |
| Giao diện mạng tích hợp | 24 cổng 10/100/1000BASE-T; 4 cổng 1/10GBASE-X SFP+ |
| Tổng số cổng mạng | 28 cổng (24 RJ-45 Gigabit + 4 SFP+ 1G/10G) kèm 1 RJ-45 console, 1 USB Type-C console, 1 USB, 1 OOBM |
| Băng thông chuyển mạch (Switching capacity) | 128 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp (Throughput) | 95 Mpps |
| Độ trễ (Latency) | Cổng 1GE: dưới 5µs; Cổng 10GE: dưới 3µs (gói 64-byte) |
| Nguồn điện (PSU) | Nguồn cố định đơn (Fixed, single AC) |
| Điện áp đầu vào | Định mức 100–240V AC (50/60 Hz); dải tối đa hỗ trợ 90–264V AC (47–63 Hz) |
| Mức tiêu thụ điện | Idle: 6W; tải thông thường: 16W; full tải: 21W |
| Tỏa nhiệt | 28–65 BTU/giờ tùy cấu hình |
| Nhiệt độ vận hành | -5°C đến 50°C |
| Hệ thống tản nhiệt | Fanless (0 quạt), tản nhiệt thụ động |
| Khả năng dự phòng | Xếp chồng IRF tối đa 9 thành viên |
| Quản trị từ xa | Web GUI, CLI, SmartMC, HPE IMC, AirWave, REST API, SNMP |





